TỪ VỰNG KÍNH NGỮ TRONG TIẾNG HÀN – CHÌA KHÓA GIAO TIẾP LỊCH SỰ & CHUYÊN NGHIỆP
Bạn đang học tiếng Hàn, chuẩn bị du học hay giao tiếp với người Hàn Quốc? Một trong những *điểm mấu chốt để nói tiếng Hàn lịch sự và đúng ngữ cảnh chính là kính ngữ (높임말) — cách thể hiện sự tôn trọng trong lời nói. Đây không chỉ là yếu tố giúp bạn hòa nhập nhanh trong môi trường học tập và công việc ở Hàn Quốc mà còn giúp ghi điểm cả trong kỳ thi TOPIK! ✨ Vì sao hiểu kính ngữ lại quan trọng? Trong văn hóa Hàn Quốc, lễ nghĩa và tôn ti trật tự rất được coi trọng. Sử dụng kính ngữ đúng cách cho thấy bạn tôn trọng người nghe , làm tăng thiện cảm và sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. 📌 📚 Một số từ vựng kính ngữ Hàn Quốc thường dùng (chuyển từ từ thông thường sang kính ngữ) 🔹 밥 → 진지 ( cơm ) 🔹 말 → 말씀 ( lời nói ) 🔹 집 → 댁 ( nhà ) 🔹 이름 → 성함 ( tên ) 🔹 나이 → 연세 ( tuổi ) 🔹 자다 → 주무시다 ( ngủ ) 🔹 먹다 → 잡수시다 / 드시다 ( ăn ) 🔹 있다 → 계시다 ( có, ở ) 🔹 만나다 → 뵙다 ( gặp ) 🔹 죽다 → 돌아가시다 ( qua đời ) … và nhiều từ khác — tổng cộng 27 từ kính ngữ phổ biến bạn nên biết khi học tiếng Hàn! 👏 Gh...