TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG
Bạn đang học tiếng Hàn và định hướng: 💼 Làm việc trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng 🎓 Du học các ngành kinh tế tại Hàn Quốc 📈 Làm việc tại công ty Hàn Quốc 🏦 Giao dịch ngân hàng tại Hàn Quốc? 👉 Vậy thì bạn nhất định phải biết bộ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ngân hàng cực kỳ quan trọng này! 💡 Đây là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong: ✅ Công việc thực tế ✅ Hồ sơ – giấy tờ tài chính ✅ Giao dịch ngân hàng ✅ TOPIK & tiếng Hàn chuyên ngành 🇰🇷 📌 MỘT SỐ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHUYÊN NGÀNH NGÂN HÀNG PHỔ BIẾN 🏦 은행 (Eun-haeng) 👉 Ngân hàng 💳 계좌 (Gye-jwa) 👉 Tài khoản ngân hàng 💰 예금 (Ye-geum) 👉 Tiền gửi 💸 출금 (Chul-geum) 👉 Rút tiền 💵 입금 (Ip-geum) 👉 Nộp tiền 📈 대출 (Dae-chul) 👉 Khoản vay 💱 환율 (Hwan-yul) 👉 Tỷ giá hối đoái 🧾 송금 (Song-geum) 👉 Chuyển tiền 💳 신용카드 (Sin-yong-ka-deu) 👉 Thẻ tín dụng 📊 이자 (I-ja) 👉 Lãi suất 💡 Đây đều là những từ vựng rất cần thiết nếu bạn học tập, sinh sống hoặc làm việc tại Hàn Quốc 🇰🇷 🎯 TẠI SAO NÊN HỌC TỪ VỰNG THEO CHUYÊN NGÀNH? ✔ Ghi nhớ nh...