Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!

 

Muốn mô tả trang phục như người Hàn? Hay muốn kể về phong cách ăn mặc mỗi ngày? Du học Hàn Quốc Monday chia sẻ cho bạn bộ từ vựng cơ bản + động từ liên quan cực hữu ích về trang phục để bạn vừa nói thuyết phục, vừa tự tin thể hiện phong cách riêng!

👗 Từ vựng trang phục thường gặp:

  • 겉옷 – áo ngoài

  • 속옷 – áo trong

  • 숙녀복 – quần áo phụ nữ

  • 아동복 – quần áo trẻ em

  • 내복 – áo giữ nhiệt / áo mặc trong

  • 잠옷 – đồ ngủ

  • 운동복 / 체육복 – đồ thể thao

  • 수영복 – đồ bơi

  • 잠바 – áo khoác nhẹ

  • 자켓 – jacket

  • 셔츠 – sơ mi

  • 티셔츠 – áo phông

  • 바지 – quần dài

  • 반바지 – quần soóc

  • 청바지 – quần jean

  • 치마 – váy

  • 원피스 – váy liền thân

  • 양복 – com lê

  • 한복 – trang phục truyền thống Hàn Quốc

🧵 Chất liệu & động từ đi kèm:

  • 면 – cotton, 마 – gai dầu, 울 – len, 견 – lụa, 레이온 – rayon

  • 옷을 입다 – mặc áo

  • 신을 신다 – mang giày

  • 모자를 쓰다 – đội mũ

  • 안경을 쓰다 – đeo kính

  • 넥타이를 매다 – thắt cà vạt

  • 손수건 – khăn tay, 스카프 – khăn quàng

💡 Lợi ích khi học chủ đề này:

  • Giao tiếp hàng ngày “xịn” hơn khi mô tả trang phục & phong cách

  • Giải thích rõ ràng khi mua sắm, lựa đồ, hỏi về phong cách thời trang

  • Hỗ trợ nghe – đọc tốt hơn khi xem K-Drama, đọc blog / tạp chí Hàn Quốc

🤝 Monday – Đồng hành để bạn nói chuẩn & diện đẹp

✅ Cung cấp lộ trình học tiếng Hàn theo chủ đề – từ trang phục đến phong cách cá nhân
✅ Hỗ trợ hồ sơ, visa du học – giúp bạn tự tin khi sang Hàn Quốc
✅ Cam kết đậu Visa hoặc hoàn 100% phí dịch vụ nếu không thành công

👉 Xem ngay trọn bộ từ vựng về trang phục & lên phong cách của bạn tại:
https://monday.edu.vn/tu-vung-ve-trang-phuc-trong-tieng-han/

Du học Hàn Quốc Monday – Nói đẹp. Diện chuẩn. Du học xinh!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)