💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)

Bạn muốn làm việc với các công ty Hàn Quốc, tham gia dự án quốc tế hoặc học chuyên ngành CNTT tại Hàn? Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành IT sẽ là lợi thế lớn để bạn nổi bật trong phỏng vấn, thảo luận kỹ thuật và hợp tác quốc tế 🌐. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng được tổng hợp từ bài viết trên Monday:

🖥 Máy tính & Phần cứng

  • 컴퓨터: máy tính

  • 노트북: laptop

  • 데스크톱: desktop

  • 키보드: bàn phím

  • 마우스: chuột

  • 모니터: màn hình

  • 서버: máy chủ

  • 프린터: máy in

  • 스캐너: máy quét

  • 태블릿: máy tính bảng

  • 스마트폰: điện thoại thông minh

Linh kiện quan trọng:

  • 중앙처리장치 (CPU): bộ xử lý trung tâm

  • 그래픽카드 (GPU): card đồ họa

  • 메모리 (RAM): bộ nhớ RAM

  • 하드디스크 (HDD) / SSD: ổ cứng

  • 메인보드: bo mạch chủ

  • 냉각팬: quạt làm mát

  • 배터리: pin

  • 전원 공급 장치: nguồn điện

  • 사운드카드: card âm thanh

  • 네트워크 카드: card mạng

  • 블루투스 모듈: module Bluetooth

🛠️ Phần mềm & Hệ điều hành

  • 운영 체제: hệ điều hành

  • 윈도우 (Windows)

  • 맥 오에스 (macOS)

  • 리눅스 (Linux)

  • 안드로이드 / 아이오에스: Android / iOS

  • 애플리케이션: ứng dụng

  • 소프트웨어 / 프로그램: phần mềm / chương trình

  • 업데이트: cập nhật

  • 설치 / 삭제: cài đặt / gỡ bỏ

Phần mềm ứng dụng phổ biến:

  • 워드 프로세서: phần mềm soạn thảo văn bản

  • 스프레드시트: bảng tính

  • 프레젠테이션: trình chiếu

  • 데이터베이스: cơ sở dữ liệu

  • 웹 브라우저: trình duyệt web

  • 이메일 클라이언트: ứng dụng email

  • 미디어 플레이어: trình phát media

  • 그래픽 편집기: phần mềm chỉnh sửa đồ họa

  • 바이러스 백신: phần mềm diệt virus

  • 압축 프로그램: phần mềm nén / giải nén

  • 백업 프로그램: phần mềm sao lưu

🌐 Mạng & Internet

  • 인터넷: Internet

  • 네트워크: mạng

  • 와이파이: WiFi

  • 라우터: router

  • 모뎀: modem

  • 랜선: dây mạng

  • 방화벽: firewall

  • 프록시 서버: proxy server

  • 대역폭: băng thông

  • 도메인: tên miền

  • 호스팅: hosting

  • 업로드 / 다운로드: upload / download

  • 클라우드: đám mây

  • 스트리밍: streaming

💡 Lập trình & Phát triển phần mềm

  • 프로그래밍 언어: ngôn ngữ lập trình

  • 코드: code

  • 컴파일러: compiler

  • 디버거: debugger

  • 알고리즘: algorithm

  • 함수 / 클래스 / 인터페이스: hàm / lớp / giao diện

  • 라이브러리: thư viện

  • 소프트웨어 개발: phát triển phần mềm

  • 요구 사항 분석: phân tích yêu cầu

  • 설계, 테스트, 디버깅, 배포, 유지 보수: thiết kế, kiểm thử, gỡ lỗi, triển khai, bảo trì

  • 애자일, 워터폴, 스크럼: Agile, Waterfall, Scrum

🔒 An ninh mạng & Bảo mật

  • 사이버 보안: an ninh mạng

  • 해킹: hacking

  • 바이러스 / 악성코드 (malware): virus / phần mềm độc hại

  • 암호화: mã hoá

  • 비밀번호: mật khẩu

  • 생체 인증: xác thực sinh trắc học

  • 개인 정보 보호: bảo vệ thông tin cá nhân

  • 피싱: phishing

  • 랜섬웨어: ransomware

✨ Với vốn từ vựng này, bạn không chỉ đọc hiểu tài liệu kỹ thuật Hàn mà còn tự tin tham gia thảo luận, viết báo cáo, đến giao tiếp với đồng nghiệp người Hàn Quốc.

👉 Muốn học trọn bộ + ứng dụng trong dự án thực tế?
Xem ngay tại:
https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin/

Du học Hàn Quốc Monday – Học IT + tiếng Hàn, chinh phục đích công nghệ tại Hàn Quốc! 🚀

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!