100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ Cấp 1

 Đối với phần đông người học ngoại ngữ, từ vựng là một trong những thử thách đầu tiên, cũng là chìa khóa để có thể thành thạo các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Vì thế, việc học tập từ vựng vô cùng quan trọng và cần thiết, nhưng lại không dễ dàng chút nào. Hiểu được điều đó, Monday đã tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 dễ học nhất để giúp các bạn có được nền tảng thật vững chắc ngay từ những ngày đầu tiên.

Thay vì học các từ vựng riêng lẻ, Monday khuyến khích các bạn học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 theo chủ đề cụ thể. Bởi vì việc học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề sẽ thú vị và đạt hiệu quả cao hơn. Và bạn cũng đừng quên thường xuyên vận dụng các từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày để có thể ghi nhớ được thật lâu.

Chúng mình đã dựa trên giáo trình của Du học Hàn Quốc Monday để soạn ra bộ từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 theo chủ đề thông dụng nhất này. Chúc các bạn học tập tiếng Hàn thật tốt nhé!

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 theo chủ đề
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 theo chủ đề

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 – Bài 1: 안녕하세요? (Xin chào!)

Với bài học đầu tiên, chúng mình cùng làm quen với các từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề quốc gia, đất nước. Tiếp đến là từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề nghề nghiệp. Cuối cùng là các từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề gia đình và những câu chào hỏi phổ biến nhất. Các từ vựng và mẫu câu này sẽ rất hữu ích cho các bạn khi giới thiệu về bản thân và gia đình.

나라 (Quốc gia, đất nước)

Số thứ tựTừ vựngNghĩa
1한국Hàn Quốc
2베트남Việt Nam
3중국Trung Quốc
4미국Mỹ
5일본Nhật Bản
6영국Anh
7호주Úc
8독일Đức
9프랑스Pháp
10캐나다Canada
11인도네시아Indonesia
12말레이시아Malaysia
13인도Ấn Độ
14스페인Tây Ban Nha
15러시아Nga
16태국Thái Lan

직업 (Nghề nghiệp)

Số thứ tựTừ vựngNghĩa
1선생님 = 교사Giáo viên
2학생Học sinh
3의사Bác sĩ
4회사원Nhân viên văn phòng
5요리사Đầu bếp
6기자Phóng viên
7가수Ca sĩ
8배우Diễn viên
9군인Quân nhân
10주부Nội trợ
11은행원Nhân viên ngân hàng
12운전기사Tài xế
13농부Nông dân
14어부Ngư dân
15개인 사업자Người làm kinh doanh (nhỏ, lẻ)
16기술자Kỹ sư
17점원Nhân viên cửa hàng
18통역사Thông dịch viên
19번역사Biên dịch viên
20관광안내원Hướng dẫn viên du lịch
21마케팅 직원Nhân viên Marketing
22미용사Thợ cắt tóc
23사장님Giám đốc
24부동산중개인Nhân viên môi giới bất động sản

가족 (Gia đình)

Số thứ tựTừ vựngNghĩa
1조부모님Ông bà
2할아버지Ông
3할머니
4부모님Bố mẹ
5아버지/아빠Bố
6어머니/엄마Mẹ
7Anh trai (cách gọi của em trai)
8오빠Anh trai (cách gọi của em gái)
9누나Chị gái (cách gọi của em trai)
10언니Chị gái (cách gọi của em gái)
11여동생Em gái
12남동생Em trai
13남편Chồng
14아내Vợ
15Con gái
16아들Con trai

Từ vựng mở rộng

Số thứ tựTừ vựngNghĩa
1소개Sự giới thiệu
2자기소개Giới thiệu bản thân
3공부계획서Kế hoạch học tập
4이름Tên
5성명Họ tên, danh tính
6수입Thu nhập
인사말 (Những câu chào hỏi phổ biến)
Số thứ tựCâu tiếng HànÝ nghĩa
1안녕하세요?Xin chào
2안녕하십니까?Xin chào (dạng trang trọng)
3안녕Xin chào (dạng thân mật, chào bạn bè)
4안녕히 가세요Tạm biệt (người ở lại chào người đi)
5안녕히 계세요Tạm biệt (người đi chào người ở lại)
6Vâng, dạ
7아니요Không
8만나서 반갑습니다Rất vui được gặp bạn
9처음 뵙겠습니다Hân hạnh được gặp lần đầu
10또 만나요Hẹn gặp lại
11감사합니다Xin cảm ơn
12고맙습니다Xin cảm ơn
13아니에요Không có chi
14죄송합니다Xin lỗi
15미안합니다Xin lỗi
16괜찮습니다Không có sao

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 – Bài 2: 이거는 뭐예요? (Cái này là gì thế?)

Ở bài học này, chúng mình cùng học một số từ vựng về đồ dùng học tập và các đồ vật quen thuộc khác. Và để tự kiểm tra từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1, các bạn hãy đặt câu hỏi “이거는 뭐예요?” và tự trả lời bằng các từ vựng bên dưới nhé!

학용품 (Đồ dùng học tập)

Số thứ tựTừ vựngNghĩa
1책상Bàn học
2의자Ghế
3Sách
4공책Vở, tập
5볼펜Bút mực
6연필Bút chì
7가방Cặp, balo
8지우개Gôm, tẩy
9칠판Bảng
10필통Hộp bút
11Thước kẻ
12Keo, hồ

물건 (Đồ vật khác)

Số thứ tựTừ vựngNghĩa
1시계Đồng hồ
2모자Nón, mũ
3우산Ô, dù
4신문Tờ báo
5카메라Máy ảnh
6사전Từ điển
7안경Mắt kính
8휴대폰Điện thoại di động
9Cửa ra vào
10창문Cửa sổ
11가위Cái kéo
12침대Giường ngủ
13에어컨Máy lạnh
14텔레비전Tivi
15컴퓨터Máy tính
16선풍기Quạt máy
17냉장고Tủ lạnh
18옷장Tủ quần áo
19세탁기Máy giặt
20노트북Laptop
21전자레인지Lò vi sóng
22휴지Khăn giấy
23사진Bức ảnh
24잡지Tạp chí
25열쇠Chìa khóa

Từ vựng mở rộng

Số thứ tựTừ vựngNghĩa
1Căn phòng
2룸메이트Bạn cùng phòng
3반 친구Bạn cùng lớp
4남자 친구Bạn trai
5여자 친구Bạn gái
6Hoa
7나무Cây
8아이스크림Kem
9주스Nước ép
10우유Sữa
11Nước
12콜라Coca cola
Nguồn: https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-so-cap-1/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!