Từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc – Learn Hallyu style, nghe là “ngấm” luôn

 

Là fan âm nhạc Hàn, bạn có bao giờ buồn vì không hiểu hết lời bài hát, không biết đến các thuật ngữ nền ngành? Đừng lo nữa!

Monday đã tổng hợp sẵn gần 90 từ vựng phổ biến về âm nhạc để bạn dễ dàng học, vận dụng, và “bắt trend” dễ hơn bao giờ hết.

Một số từ vựng nổi bật bạn nên biết:

  • 한곡: ca khúc · 노래: bài hát · 목소리: giọng hát

  • 콘서트: buổi hòa nhạc · 스튜디오 (녹음실): studio · 녹음: thu âm

  • 악기를 연주하다: chơi nhạc cụ · 노래 부르다: hát · 음악을 듣다: nghe nhạc

  • 가수: ca sĩ · 댄스: nhạc dance · 힙합 / 랩: rap

  • 피아니스트: người chơi piano · 기타리스트: người chơi guitar

  • 소프라노, 테너, 바리톤, 알토, 베이스: các loại giọng hát

🎤 Dù bạn là fan K-Pop, đang luyện thi TOPIK, hay muốn tăng vốn từ tiếng Hàn theo chủ đề, từ vựng âm nhạc này sẽ là “bí kíp vàng” giúp bạn vừa học vừa cảm âm nhạc theo phong cách Hàn!

Monday còn có gì dành cho bạn?

  • Cung cấp từ vựng theo chủ đề giúp bạn học có trọng tâm

  • Có lớp tiếng Hàn du học & XKLĐ phù hợp mọi cấp độ

  • Hỗ trợ tư vấn lộ trình học tập và du học Hàn Quốc miễn phí

Muốn học thêm từ vựng theo các chủ đề khác như phim ảnh, văn hóa, du lịch...?
Inbox ngay cho Du học Hàn Quốc Monday để được gợi ý lộ trình học phù hợp và hiệu quả!

👉 Xem thêm chi tiết tại đây:
https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-ve-am-nhac/

Du học Hàn Quốc Monday – Học nhạc, học ngôn ngữ, học từ vựng theo phong cách bạn!
#tuVungTiengHan #amNhacHanQuoc #duhocMonday #learnKorean #hocTiengHan #KpopVocabulary

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!