TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ TÍNH CÁCH
Bạn muốn nói tiếng Hàn tự nhiên, cuốn hút hơn không? 🤩
Chỉ cần bỏ túi vài từ vựng mô tả tính cách, bạn sẽ thấy giao tiếp thú vị hẳn lên đó nha!
- 감성적이다: đa cảm, nhạy cảm, cảm tính
- 게으르다: lười biếng
- 겸손하다: khiêm tốn, khiêm nhường
- 고집스럽다: bướng bỉnh, ngang bướng
- 과묵하다: lầm lì, trầm tính (ít nói và điềm tĩnh)
- 관대하다: hào phóng, rộng rãi
- 교활하다: xảo quyệt, giảo hoạt, gian xảo
- 나약하다: mềm yếu, yếu đuối
- 낙천적이다: lạc quan
- 내향적이다 / 내성적이다: tính hướng nội
- 냉정하다: lạnh lùng (có cảm giác khó gần)
- 다혈질이다: nóng nảy, nóng tính
- 단순하다: đơn giản, giản dị
- 대담하다: gan dạ
- 덜렁대다: hấp tấp, lật đật (tính cách không điềm tĩnh, hay hành động khinh xuất)
- 독선적이다: gia trưởng, độc đoán / tự cao tự đại, tự cho mình là đúng
- 명랑하다: tươi sáng, vui vẻ
- 무던하다: dễ chịu, thoải mái (tính cách thoáng, không khó tính)
- 무뚝뚝하다: cộc cằn, thô lỗ
- 방정하다: đoan trang, chính trực
- 보수적이다: bảo thủ
- 부그럽다: mềm mỏng
- 부지런하다: siêng năng, chăm chỉ, cần cù, cần mẫn
- 비관적이다: bi quan
- 사교적이다: thân thiện, dễ gần
- 사납다: hung dữ, dữ dằn, dữ tợn
- 상냥하다: trìu mến, hòa nhã, dịu dàng (tính tình, thái độ vui tươi, mềm mỏng, thân thiện)
- 선하다: hiền lành, lương thiện
- 성격이 강하다: mạnh mẽ
- 성격이 급하다: nóng vội, gấp gáp
- 성격이 약하다: yếu đuối
- 소심하다: rụt rè, nhút nhát
- 솔직하다: thẳng thắn, thật thà
- 순박하다: giản dị, chất phác
- 순진하다: ngây thơ, ngây ngô, hồn nhiên, trong sáng
- 순하다: ngoan ngoãn, dễ bảo
- 시원시원하다: năng nổ
- 신중하다: thận trọng, cẩn trọng
- 얌전하다: thùy mị, đoan trang
- 엄격하다: nghiêm khắc
- 오만하다: kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn
- 온화하다: ôn hòa (tính cách hiền lành, nhẹ nhàng)
- 완고하다 cứng nhắc, cứng đầu, ngoan cố
- 외향적이다 / 외성적이다: tính hướng ngoại
- 용감하다: dũng cảm, can đảm
- 유머가 있다: vui tính, hài hước, dí dỏm
- 유아적이다: tính cách trẻ con
- 이기적이다: ích kỷ
- 인내심이 강하다: kiên trì, nhẫn nại
- 인색하다: hà tiện, keo kiệt
- 자상하다: chu đáo, ân cần
- 정직하다: chính trực (lòng ngay thẳng, đúng đắn)
- 조용하다: lặng lẽ, im lặng
- 지혜롭다: khôn khéo, khôn ngoan, biết đúng sai và biết cách xử lý
- 진지하다: thận trọng, chín chắn
- 차분하다: điềm đạm, điềm tĩnh, trầm tĩnh (trầm lắng và yên tĩnh)
- 착하다: hiền lành, lương thiện, tốt bụng
- 책임감이 있다: có trách nhiệm
- 친절하다: thân thiện, tử tế
- 포악하다: hung ác, hung tợn, tàn ác
- 호기심이 많다: hiếu kỳ, hay tò mò
- 활발하다: hoạt bát, sôi nổi
- 후덕하다: nhân hậu, đức độ
- 까다롭다: khó tính, kiểu cách, cầu kỳ (tính tình không dễ dãi nên khó làm hài lòng)
- 꼼꼼하다: thận trọng, cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
- 똑똑하다: thông minh, nhạy bén
- 씩씩하다: hiện ngang, mạnh dạn, cứng cỏi
Những từ này không chỉ dùng trong nói chuyện hằng ngày mà còn cực hữu ích khi thi TOPIK, phỏng vấn du học hay đơn giản là làm quen bạn Hàn 🇰🇷.
💡 Muốn học thêm nhiều từ vựng hay ho + có lộ trình du học rõ ràng? Đến ngay với Du học Hàn Quốc Monday – nơi đồng hành cùng bạn từ học tiếng → hồ sơ → visa.
📌 Xem trọn bộ từ vựng tại đây nha:
👉 https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-ve-tinh-cach/
Nhận xét
Đăng nhận xét