🎨 “40 từ vựng tiếng Hàn về màu sắc bạn nên biết!”
Bạn có muốn nói “màu yêu thích của tôi là xanh lá cây” bằng tiếng Hàn không?
Muốn miêu tả màu sắc của quần áo, vật dụng cho đúng như người bản địa?
Cùng Du học Hàn Quốc Monday điểm qua bộ 40 từ vựng về màu sắc cực xịn – từ cơ bản tới cao cấp – để giao tiếp & học tiếng Hàn trở nên thú vị hơn!
🌈 Các màu sắc “must-know” trong tiếng Hàn
-
🔴 빨간색 – đỏ tươi
-
🟥 붉은색 – đỏ đậm như son, máu
-
🔶 주황색 / 오렌지색 – màu cam
-
🌕 하얀색 / 흰색 – trắng
-
⚫️ 검정색 / 검은색 / 까만색 – đen
-
🌸 분홍색 / 핑크색 – hồng
-
🌼 노란색 / 황색 – vàng
-
🌿 초록색 / 녹색 – xanh lá cây
-
🔷 파란색 / 청색 / 푸른색 – xanh nước biển
-
🟣 보라색 – tím
-
🟤 갈색 – nâu
-
🪙 은색 – bạc
-
🟡 금색 – vàng kim
💬 Mẫu câu & hội thoại nhỏ
-
나는 초록색을 좋아해요 → Tôi thích màu xanh lá cây
-
이 셔츠는 파란색과 하얀색의 체크무늬가 있어요 → Áo sơ mi này có họa tiết caro màu xanh dương và trắng
-
“가장 좋아하는 색깔은 무엇이에요?” → “Bạn thích màu nào nhất?”
🚀 Monday – đồng hành cùng bạn học tiếng Hàn
✨ Giúp bạn nhớ từ vựng nhanh, áp dụng dễ dàng vào giao tiếp thực tế
✨ Tư vấn lộ trình học & du học hiệu quả — từ tiếng Hàn cơ bản đến chuyên ngành
✨ Hỗ trợ hồ sơ, xin visa, học bổng & cam kết đậu Visa hoặc hoàn 100% phí dịch vụ
👉 Xem chi tiết & mở rộng vốn từ về màu sắc tại:
https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-ve-mau-sac/
💬 Du học Hàn Quốc Monday – Cùng bạn tô màu tương lai!
Nhận xét
Đăng nhận xét