Từ vựng tiếng Hàn về Gia đình – Gắn kết yêu thương bằng lời gọi thân quen

 

Bạn có muốn gọi bố mẹ, ông bà hay anh chị em bằng tiếng Hàn sao cho chuẩn mực & thân mật?

Hãy để Du học Hàn Quốc Monday giúp bạn “bỏ túi” các từ vựng xưng hô gia đình + các kiểu gia đình phổ biến tại Hàn, để bạn tự tin giao tiếp và giới thiệu về người thân yêu!

🗣️ Các từ vựng xưng hô trong gia đình

👨‍👩‍👧‍👦 가족 (gajok) – gia đình
👴 할아버지 / 할아버님 – ông nội
👵 할머니 / 할머님 – bà nội
👨 아버지 – cha, bố trang trọng
👧 아빠 – bố thân mật
👩 어머니 – mẹ trang trọng
👧 엄마 – mẹ thân mật
👧 오빠 – anh trai (gọi của em gái)
👦 언니 – chị gái (gọi của em gái)
👦 형 – anh trai (gọi của em trai)
👧 누나 – chị gái (gọi của em trai)
👦 남동생 – em trai
👧 여동생 – em gái
👶 아이 – trẻ con
🧓 조부모 / 조부모님 – ông bà

👪 Các kiểu gia đình phổ biến ở Hàn Quốc

  • 핵가족 / 소가족 – gia đình hạt nhân

  • 대가족 – đại gia đình nhiều thế hệ

  • 한부모 가족 – gia đình đơn thân

  • 재혼가족 / 계부모 가족 – gia đình tái hôn có cha/mẹ kế

  • 조손가족 – ông bà nuôi cháu

  • 다문화 가족 – gia đình đa văn hóa

💬 Mẫu câu giới thiệu về gia đình bằng tiếng Hàn

우리 가족은 부모님, 언니, 나 이렇게 넷이에요. 부모님께서는 교사이시고, 언니는 대학생이에요.
(Gia đình tôi có 4 người: bố mẹ, chị gái và tôi. Bố mẹ là giáo viên, chị gái là sinh viên đại học)

🤝 Tại sao nên học từ vựng chủ đề Gia đình với Monday?

✅ Giúp bạn biết cách xưng hô đúng và thể hiện sự kính trọng
✅ Tự tin giới thiệu người thân trong môi trường học hay khi làm bài TOPIK
✅ Du học Hàn Quốc Monday hỗ trợ từ học tiếng → hồ sơ → visa → hòa nhập văn hóa

👉 Xem thêm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình để nâng vốn từ & tự tin giao tiếp tại:
https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-ve-gia-dinh/

💙 Du học Hàn Quốc Monday – Xây dựng gốc rễ yêu thương, chạm đến tương lai!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!