Từ Vựng Tiếng Hàn Về Mỹ Phẩm – Gieo Vẻ Đẹp, Nói Chuẩn Từng Tên
Bạn có muốn hiểu được hết tên các sản phẩm làm đẹp Hàn Quốc – từ kem chống nắng, makeup đến skincare & loại da? Hãy để Monday giúp bạn “bỏ túi” từ vựng thiết yếu – để tự tin mua sắm, giao tiếp & chăm sóc làn da chuẩn đẹp mỗi ngày!
🧴 Một số từ mỹ phẩm trang điểm (Make-up) bạn không thể bỏ qua:
-
선크림 – kem chống nắng
-
립스틱 – son môi
-
파운데이션 – kem nền
-
컨실러 – che khuyết điểm
-
아이섀도 – phấn mắt
-
하이라이터 – phấn bắt sáng
💧 Skincare & chăm sóc da – từ gọi tên sản phẩm đến hiểu làn da:
-
클렌징 폼 – sữa rửa mặt tạo bọt
-
미스트 – xịt khoáng
-
세럼 – serum (tinh chất)
-
마스크팩 – mặt nạ miếng
-
아이크림 – kem mắt
-
립/아이 리무버 – nước tẩy trang môi / mắt
🌿 Về làn da – biết loại da & tình trạng da giúp bạn chọn mỹ phẩm đúng:
-
건성피부 – da khô
지성피부 – da dầu
-
민감성 피부 – da nhạy cảm
-
주름 – nếp nhăn
-
모공 – lỗ chân lông
-
피부자극 – kích ứng da
✨ Vài mẫu câu dùng khi nói về mỹ phẩm & da:
-
“이 화장품은 민감성 피부에 사용할 수 있을 정도로 순합니다.” – Sản phẩm này đủ dịu nhẹ cho da nhạy cảm.
-
“매일 선크림을 바르기를 잊지 마세요!” – Đừng quên bôi kem chống nắng mỗi ngày nhé!
🤝 Du học Hàn Quốc Monday – Đồng hành để bạn không chỉ đẹp bên ngoài mà còn đẹp… từ tiếng Hàn!
✅ Học từ vựng theo chủ đề – nhớ nhanh, dùng chuẩn
✅ Hỗ trợ mẫu câu thực tế – giúp bạn tự tin khi mua mỹ phẩm, tư vấn da, makeup
✅ Tư vấn du học + hồ sơ & visa tận tâm & uy tín
✅ Cam kết đậu visa hoặc hoàn 100% phí dịch vụ nếu không thành công
👉 Muốn học trọn bộ từ vựng mỹ phẩm + cách dùng chuẩn hơn? Xem chi tiết tại:
https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-ve-my-pham/
💖 Du học Hàn Quốc Monday – Học tiếng Hàn đẹp như makeup, tự tin tỏa sáng!
Nhận xét
Đăng nhận xét