Từ vựng về các loài hoa trong tiếng Hàn
Bạn có muốn nói “hoa anh đào” bằng tiếng Hàn là gì không?
Bạn có từng tò mò cách người Hàn National gọi Quốc hoa của họ bằng từ nào?
Hãy cùng Du học Hàn Quốc Monday khám phá bộ 50 từ vựng về các loài hoa bằng tiếng Hàn – không chỉ đẹp về mặt hình ảnh, mà còn rất giàu sắc thái văn hóa!
Một số loài hoa nổi bật được bạn trẻ Hàn thường biết đến:
🌼 개나리 (Gaenari) – hoa chuông vàng (liên kiều)
🌼 벚꽃 (Beotkkot) – hoa anh đào, biểu tượng mùa xuân
🌼 무궁화 (Mugunghwa) – hoa dâm bụt, Quốc hoa Hàn Quốc
🌼 장미꽃 (Jangmi-kkot) – hoa hồng lãng mạn
🌼 백합 (Baekhap) – hoa huệ tây tinh khôi
🌼 수련 (Suryun) – hoa súng bình dị
🌼 수국꽃 (Suguk-kkot) – hoa cẩm tú cầu dịu dàng
🌼 해바라기 (Haebaragi) – hoa hướng dương rực rỡ
...và còn nhiều loài hoa khác đang chờ bạn khám phá!
Tại sao không chỉ học từ vựng mà còn kết nối văn hóa?
-
Những cái tên hoa không chỉ đẹp – mà còn chứa đựng ý nghĩa văn hóa, truyền thống đậm đà
-
Học theo chủ đề giúp bạn nhớ nhanh – lâu – dễ áp dụng vào giao tiếp
-
Giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện, viết caption “xịn xò” bằng tiếng Hàn
Du học Hàn Quốc Monday – Nơi kiến thức kết hợp cùng giấc mơ
✨ Không chỉ chia sẻ từ vựng hay – Monday đồng hành cùng bạn từ bước học nhẹ đến bước chinh phục du học Hàn Quốc
-
Cung cấp lộ trình học rõ ràng, phù hợp năng lực & mục tiêu
-
Hỗ trợ làm hồ sơ, xin visa trọn gói – cam kết đậu Visa hoặc hoàn 100% phí dịch vụ
-
Bạn đã sẵn sàng để “trồng” thêm vốn từ vựng hoa Hàn vào tâm hồn chưa?
Khám phá ngay bộ từ vựng loài hoa bằng tiếng Hàn tại:
https://monday.edu.vn/ten-cac-loai-hoa-trong-tieng-han/
Du học Hàn Quốc Monday – Gieo “hạt từ vựng”, nở hoa tương lai!
Nhận xét
Đăng nhận xét