🎸 Từ Vựng Tiếng Hàn Về Nhạc Cụ – “Giai điệu” giúp vốn từ tiếng Hàn của bạn thêm phong phú

Bạn đam mê âm nhạc và muốn nói tên piano, guitar, violin… bằng tiếng Hàn?

Hãy để Du học Hàn Quốc Monday gửi bạn bộ 60 từ vựng nhạc cụ tiếng Hàn + cách dùng trong câu giúp bạn nổi bật trong giao tiếp & học tiếng!

🎼 Nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc

  • 꽹과리 (kkwaenggwari) – chiêng nhỏ

  • 징 (jing) – chiêng lớn

  • 장구 (janggu) – trống gỗ hình đồng hồ cát

  • 북 (buk) – trống thùng

  • 가야금 (gayageum) – đàn tranh 12 dây

  • 거문고 (geomungo) – đàn tranh 6 dây

  • 비파 (bipa) – đàn tỳ bà

  • 해금 (haegeum) – đàn nhị

  • 대금 (daegeum) – sáo lớn

  • 태평소 (taepyeongso) – kèn ống bạc

🎹 Nhạc cụ phổ biến phương Tây & cách chơi

  • 피아노 / 그랜드 피아노 – piano / grand piano

  • 기타 (gita) – guitar

  • 바이올린 (baioleon) – violin

  • 드럼 (deureom) – trống

  • 색소폰 (saeksopeon) – saxophone

  • 플루트 (peulluteu) – flute

  • 클라리넷 (keullainet) – clarinet

  • 트럼펫 (teureompet) – trumpet

  • 아코디언 (akodieon) – accordion

  • 실로폰 (sillopon) – xylophone

🗣️ Cách dùng + động từ kèm nhạc cụ

  • 악기를 연주하다 – chơi nhạc cụ

  • 기타를 연습하다 – luyện guitar

  • 드럼을 치다 – đánh trống

  • 피아노를 치다 – chơi piano

  • 악기를 배우다 – học nhạc cụ

  • 조율하다 – lên dây / điều chỉnh nhạc cụ

✨ Tại sao bạn nên học từ vựng nhạc cụ?

  • Gửi tin nhắn, viết status, thảo luận chủ đề âm nhạc – tự tin hơn

  • Khi học chuyên ngành âm nhạc hoặc giao lưu cùng bạn Hàn

  • Trong các bài thi nghe / đọc tiếng Hàn – từ nhạc cụ thường xuất hiện

  • Kết hợp sở thích + học từ vựng – nhớ lâu, không nhàm chán

📌 Muốn nắm trọn 60 từ nhạc cụ + cách dùng trong câu?
Xem ngay chi tiết tại:
https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-ve-nhac-cu/

🎯 Du học Hàn Quốc Monday – Học từ vựng đa dạng, mở rộng cánh cửa âm nhạc & du học!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!