TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ SỞ THÍCH – “Khoe” niềm yêu thích của bạn bằng tiếng Hàn

Bạn có biết cách nói “mình thích chơi guitar”, “mình mê chụp ảnh”, hay “cuối tuần mình thường đạp xe” bằng tiếng Hàn chưa? Hãy theo chân Du học Hàn Quốc Monday để bỏ túi bộ từ vựng & mẫu câu cực hữu ích về sở thích (취미) — giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thân thiện hơn với người Hàn!

🏸 Những từ vựng nổi bật: Thể thao – Nghệ thuật – Giải trí

  • 운동하다 – Chơi thể thao, vận động

  • 배드민턴을 치다 – Đánh cầu lông

  • 테니스를 치다 – Chơi tennis

  • 축구를 하다 – Chơi bóng đá

  • 서예를 배우다 – Học thư pháp

  • 그림을 그리다 – Vẽ tranh

  • 드럼을 치다 – Đánh trống

  • 캠핑을 하다 – Cắm trại

  • 여행을 가다 – Đi du lịch

  • 독서하다 = 책을 읽다 – Đọc sách

💬 Mẫu câu đơn giản bạn nên dùng

  • 취미가 뭐예요? – Sở thích của bạn là gì?

  • 저는 농구를 좋아해요. – Tôi thích bóng rổ.

  • 여기는 친구랑 캠핑을 자주 가요. – Tôi thường đi cắm trại với bạn bè ở nơi này.

  • 주말에 뭐 자주 해요? – Cuối tuần bạn thường làm gì?

Bạn đã chuẩn bị hành trang từ vựng chưa? Việc biết cách nói về sở thích của mình sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, kết bạn và tự tin hơn khi học hoặc sinh sống tại Hàn Quốc 🎉
👉 Xem thêm chi tiết và học trọn bộ từ vựng & mẫu câu tại:
https://monday.edu.vn/so-thich-tieng-han/

💙 Du học Hàn Quốc Monday – Học tiếng hôm nay, giao tiếp tự tin ngày mai!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!