🏠 Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thuê Nhà – “Bỏ túi” để tự tin khi tìm chỗ ở tại Hàn Quốc

Bạn sắp du học, đi làm hay lưu trú dài hạn tại Hàn Quốc? Việc tìm nhà không phải dễ nếu bạn không biết từ vựng cần thiết. Cùng Du học Hàn Quốc Monday khám phá những từ vựng & mẫu câu thuê nhà thông dụng để bạn tự tin giao tiếp cùng chủ nhà, môi giới ngay từ lần đầu tiên!

📋 Danh sách từ vựng quan trọng

🏘️ Các loại nhà ở

  • 고시원 (Gosiwon): nhà trọ nhỏ, phòng độc lập nhỏ gọn

  • 기숙사 (Gisuksa): ký túc xá

  • 반지하방 (Banjihabang): phòng bán hầm

  • 빌라 (Villa): nhà nguyên căn, diện tích lớn

  • 아파트 (Apathéu): chung cư

  • 연립 주택 (Yeollip jutaek): nhà liên kế, tập thể nhỏ

  • 오피스텔 (Opiseutel): officetel (văn phòng kiêm căn hộ)

  • 원룸 (One-room): căn phòng studio

  • 투룸 (Two-room): căn hộ 2 phòng

  • 하숙집 (Hasukjip): nhà trọ chung chủ

  • 자취집 (Jachwijip): nhà tự túc, không chung chủ

  • 주택 (Jutaek): nhà riêng, nhà độc lập

🔑 Từ vựng khi tìm & ký nhà

  • 전세 (Jeonse): hình thức ký hợp đồng bằng tiền đặt cọc lớn, không trả tiền thuê hàng tháng

  • 월세 (Wolse): thuê trả tháng

  • 계약서 (Gyeyakseo): hợp đồng thuê

  • 계약금 (Gyeyakgeum): tiền đặt cọc ký hợp đồng

  • 보증금 (Bojeunggeum): tiền bảo đảm, ký quỹ

  • 관리비 (Gwallibi): phí quản lý

  • 집세 (Jipse): tiền thuê nhà

  • 중개료 (Junggaeryo): phí môi giới

  • 부동산 (Budongsan): bất động sản, môi giới

  • 계약하다 (Gyeyakhada): ký hợp đồng

  • 집을 구하다 (Jibeul guh-ada): tìm nhà

  • 이사하다 (Isahada): chuyển nhà

  • 수돗비 (Sudotbi): tiền nước sinh hoạt

  • 전기 요금 (Jeongi yogeum): tiền điện

  • 가스 요금 (Gaseu yogeum): tiền gas

  • 수도 요금 (Sudo yogeum): tiền nước máy

  • 중개인 (Junggaein): người môi giới

  • 집주인 (Jipjuin): chủ nhà

  • 위약금 (Wiyakgeum): tiền phạt hợp đồng

  • 짐을 정리하다 (Jim-eul jeongri hada): sắp xếp đồ đạc

🏡 Không gian & trang thiết bị trong nhà

  • 거실 (Geosil): phòng khách

  • 침실 (Chimsil): phòng ngủ

  • 욕실 (Yoksil): phòng tắm

  • 부엌 / 주방 (Bueok / Jubang): bếp, nhà bếp

  • 베란다 (Beranda): ban công

  • 화장실 (Hwajangsil): nhà vệ sinh

  • 대문 (Daemun): cửa lớn, cổng chính

  • 난방시설 (Nanbang siseol): hệ thống sưởi

  • 상수도 (Sangsudo): đường ống nước máy

  • 정원 (Jeongwon): vườn

  • 주차장 (Juchajang): bãi đậu xe

🗣 Mẫu câu giao tiếp khi thuê nhà

  • 방은 몇 층에 있어요? – Phòng ở tầng mấy?

  • 여기는 빈방이 있어요? – Có phòng trống ở đây không?

  • 월세가 얼마예요? – Tiền thuê mỗi tháng bao nhiêu?

  • 계약 기간은 얼마나 되나요? – Hợp đồng thuê bao lâu?

  • 관리비는 포함되어 있나요? – Phí quản lý có tính vào không?

  • 집 주변이 조용해요? / 시끄러워요? – Khu quanh nhà yên tĩnh hay ồn ào?

Bạn muốn hiểu & sử dụng tiếng Hàn để thuê nhà một cách tự tin & hiệu quả khi sang Hàn Quốc?
👉 Khám phá toàn bộ từ vựng & mẫu câu tại:
https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-ve-thue-nha/

💙 Du học Hàn Quốc Monday – Học từ vựng thiết thực, sống tự tin tại Hàn Quốc!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!