🔥 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ BỆNH VIỆN – Y TẾ | NHỮNG TỪ QUAN TRỌNG NHẤT CẦN BIẾT

Bạn có biết:

👉 Rất nhiều du học sinh sang Hàn gặp khó khăn khi đi khám bệnh chỉ vì… thiếu từ vựng cơ bản 😥
👉 Không biết mô tả triệu chứng = bác sĩ khó chẩn đoán chính xác

💡 Vì vậy, việc nắm các từ vựng tiếng Hàn về bệnh viện – y tế là cực kỳ cần thiết trước khi du học

📚 1. TỪ VỰNG CƠ BẢN VỀ BỆNH VIỆN

✔️ 병원 → Bệnh viện
✔️ 약국 → Nhà thuốc
✔️ 응급실 → Phòng cấp cứu
✔️ 의원 → Phòng khám
✔️ 종합병원 → Bệnh viện đa khoa

👩‍⚕️ 2. NHÂN VIÊN Y TẾ

✔️ 의사 → Bác sĩ
✔️ 간호사 → Y tá
✔️ 약사 → Dược sĩ
✔️ 전문의 → Bác sĩ chuyên khoa

🤒 3. TRIỆU CHỨNG QUAN TRỌNG

✔️ 아프다 → Đau
✔️ 열이 있다 → Sốt
✔️ 기침 → Ho
✔️ 두통 → Đau đầu
✔️ 복통 → Đau bụng
✔️ 어지럽다 → Chóng mặt

💊 4. KHÁM BỆNH & ĐIỀU TRỊ

✔️ 진료 → Khám bệnh
✔️ 검사 → Xét nghiệm
✔️ 처방 → Kê đơn
✔️ 주사 → Tiêm
✔️ 입원 → Nhập viện
✔️ 퇴원 → Xuất viện

🚨 5. CÂU GIAO TIẾP CẦN BIẾT

✔️ 많이 아파요 → Tôi đau nhiều
✔️ 열이 있어요 → Tôi bị sốt
✔️ 숨을 못 쉬어요 → Tôi không thở được
✔️ 도와주세요 → Làm ơn giúp tôi

🎯 GỢI Ý TỪ MONDAY

👉 Không cần học hết 100+ từ ngay
👉 Chỉ cần nắm nhóm từ cơ bản + dùng được trong câu

💡 Đây là nhóm từ giúp bạn:
✔️ Tự tin khi đi khám bệnh tại Hàn
✔️ Hiểu hướng dẫn của bác sĩ
✔️ Tránh rủi ro khi sống tại nước ngoài

📌 Xem đầy đủ bộ từ vựng tại đây:
👉 https://monday.edu.vn/tu-vung-tieng-han-ve-benh-vien/

💬 Nếu bạn đang chuẩn bị du học Hàn Quốc, hãy học những từ vựng này càng sớm càng tốt để không bị “bỡ ngỡ” khi cần sử dụng thực tế

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TOP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TỐT NHẤT GWANGJU – ĐIỂM ĐẾN ĐẮT GIÁ CHO DU HỌC SINH!

💻 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Công nghệ Thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Hàn về trang phục – Diện “xịn” từ lời nói đến phong cách!